KẾ HOẠCH KINH DOANH NĂM: 2011

Doanh Thu 203,10 Tỷ
Lợi nhuận trước thuế 8,33 Tỷ
Lợi nhuận sau thuế 6,25 Tỷ
Cổ tức bằng tiền mặt N/A
Cổ tức bằng cổ phiếu N/A
Dự kiến tăng vốn lên N/A
CÔNG TY CÙNG NGÀNH
Mã CKSànGiáThay đổiEPSP/E
HNX0,0 -28,5 (-100,0%) 2,76,0
UPCOM0,0 -12,2 (-100,0%) 2,33,2
HNX2,4 0,0 (0,0%) 0,59,5
UPCOM12,5 -1,3 (-9,4%) 2,54,3
HSX61.931,8 +61.907,8 (257.949,0%) 2,43,6
HNX0,0 -5,0 (-100,0%) 1,24,1
HNX0,0 -2,6 (-100,0%) 0,97,2
UPCOM0,0 -1,2 (-100,0%) 1,73,5
HNX0,0 -11,3 (-100,0%) 2,52,9
HNX0,0 -7,5 (-100,0%) 0,510,9
12

Cổ đông sáng lập/ Đối tác chiến lược