KẾ HOẠCH KINH DOANH NĂM: 2011

Doanh Thu 203,10 Tỷ
Lợi nhuận trước thuế 8,33 Tỷ
Lợi nhuận sau thuế 6,25 Tỷ
Cổ tức bằng tiền mặt N/A
Cổ tức bằng cổ phiếu N/A
Dự kiến tăng vốn lên N/A
CÔNG TY CÙNG NGÀNH
Mã CKSànGiáThay đổiEPSP/E
HNX30,6 -1,3 (-4,1%) 2,76,0
UPCOM0,0 -14,0 (-100,0%) 2,33,2
HNX0,0 -1,8 (-100,0%) 0,59,5
UPCOM14,4 +1,8 (14,3%) 2,54,3
HSX8.847,6 +8.821,4 (33.669,5%) 2,43,6
HNX0,0 -4,5 (-100,0%) 1,24,1
HNX0,0 -3,3 (-100,0%) 0,97,2
UPCOM0,0 -1,1 (-100,0%) 1,73,5
HNX0,0 -10,0 (-100,0%) 2,52,9
HNX0,0 -9,8 (-100,0%) 0,510,9
12

Cổ đông sáng lập/ Đối tác chiến lược