VTF

Công ty Cổ phần Thức ăn Chăn nuôi Việt Thắng (HSX)

 
THÔNG TIN GIAO DỊCH
 
Cập nhật lúc
09:01-04/09/2015
Giá tham chiếu 32,0
Giá mở cửa 0,0
Giá cao nhất 0,0
Giá thấp nhất 0,0
Giá đóng cửa 32,0
Khối lượng 0
GD ròng NĐTNN 0
Room NN còn lại Room NN còn lại 0,00(%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
32,0
 0,0 (0,0%)
Ngày giao dịch đầu tiên: 24/09/2010
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 21.000  
(*) EPS cơ bản (nghìn đồng): 8,87
P/E cơ bản: 2,64
Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng): 27,84
Hệ số beta: 0,49
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên: 2.976
KLCP đang lưu hành: 31.538.263
Vốn hóa thị trường (tỷ đồng): 492,00
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính.
NgàyGiáThay đổiKL khớp lệnhTổng GTGD
28/030,0 -23,5 (-100%) 6.420150.916.000
27/030,0 -23,5 (-100%) 5.010117.628.000
26/030,0 -23,5 (-100%) 2.77065.095.000
25/030,0 -24,1 (-100%) 2.11050.264.000
21/030,0 -25,5 (-100%) 2405.880.000
20/030,0 -24,5 (-100%) 7.380180.652.000
19/030,0 -24,5 (-100%) 00
18/030,0 -25,4 (-100%) 4109.326.000
14/030,0 -25,8 (-100%) 4.900125.345.000
13/030,0 -26 (-100%) 52013.008.000
Xem tất cả
NgàyDư muaDư bánKLTB 1 lệnh muaKLTB 1 lệnh bán
28/03 8.130 5.340 427 1.470
27/03 3.030 6.710 349 837
26/03 3.620 2.720 355 915
25/03 5.590 2.030 513 460
21/03 2.810 18.070 610 1.307
20/03 4.920 150 647 941
19/03 10.870 8.790 988 1.758
18/03 8.380 1.940 549 470
14/03 4.840 6.860 695 1.470
13/03 3.090 8.050 328 612
Xem tất cả
NgàyKLGD ròngGTGD ròng% GD mua toàn TT% GD bán toàn TT
28/03 0 0 0,00% 0,00%
27/03 0 0 0,00% 0,00%
26/03 0 0 0,00% 0,00%
25/03 100 2.380.000 4,76% 0,00%
21/03 0 0 0,00% 0,00%
20/03 0 0 0,00% 0,00%
19/03 0 0 NaN% NaN%
18/03 0 0 0,00% 0,00%
14/03 0 0 0,00% 0,00%
13/03 0 0 0,00% 0,00%
Xem tất cả

KẾ HOẠCH KINH DOANH NĂM: 2011

Doanh Thu 2.740,38 Tỷ
Lợi nhuận trước thuế 93,84 Tỷ
Lợi nhuận sau thuế 70,38 Tỷ
Cổ tức bằng tiền mặt N/A
Cổ tức bằng cổ phiếu N/A
Dự kiến tăng vốn lên 210,26 Tỷ
CÔNG TY CÙNG NGÀNH
Mã CKSànGiáThay đổiEPSP/E
HSX10,9 -0,1 (-0,9%) 2,88,8
HSX55,0 +2,0 (3,8%) 8,94,7
HSX9,4 +0,1 (1,1%) 1,68,0
HSX17,2 0,0 (0,0%) 2,38,5
HSX8,5 +0,1 (1,2%) 1,08,4
HSX9,7 -0,1 (-1,0%) 0,712,2
HSX3,1 +0,1 (3,3%) 0,85,8
HNX7,0 -0,7 (-9,1%) 1,12,9
UPCOM3,1 +0,2 (6,9%) -36,90,0
UPCOM9,4 -1,4 (-13,0%) 2,51,8
123

Cổ đông sáng lập/ Đối tác chiến lược