TNT

Công ty Cổ phần Tài Nguyên (HSX)

 
THÔNG TIN GIAO DỊCH
 
Cập nhật lúc
09:00-23/01/2019
Giá tham chiếu 2,6
Giá mở cửa 477.757,5
Giá cao nhất 796.262,4
Giá thấp nhất 8.847,4
Giá đóng cửa 654.704,7
Khối lượng 510
GD ròng NĐTNN 0
Room NN còn lại Room NN còn lại 0,00(%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
654.704,7
 +654.702,1 (25.278.072,2%)
Ngày giao dịch đầu tiên: 21/05/2010
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 24.000  
(*) EPS cơ bản (nghìn đồng): 0,55
P/E cơ bản: 4,36
Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng): 12,10
Hệ số beta: 1,21
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên: 0
KLCP đang lưu hành: 8.500.000
Vốn hóa thị trường (tỷ đồng): 20,40
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính.

KẾ HOẠCH KINH DOANH NĂM: 2011

Doanh Thu 669,00 Tỷ
Lợi nhuận trước thuế 66,70 Tỷ
Lợi nhuận sau thuế 50,00 Tỷ
Cổ tức bằng tiền mặt N/A
Cổ tức bằng cổ phiếu N/A
Dự kiến tăng vốn lên 200,00 Tỷ
CÔNG TY CÙNG NGÀNH
Mã CKSànGiáThay đổiEPSP/E
HNX0,0 -2,7 (-100,0%) 0,410,8
HNX21,1 +1,9 (9,9%) 2,28,2
HNX0,0 -9,1 (-100,0%) -2,2-3,5
HSX283.115,7 +283.102,3 (2.112.703,4%) 8,75,4
UPCOM0,0 -12,3 (-100,0%) 1,66,6
HNX0,0 -1,1 (-100,0%) -1,9-3,7
HSX212.336,7 +212.331,6 (4.163.364,5%) 0,827,4
HNX0,0 -51,0 (-100,0%) 22,24,0
HNX0,0 -1,0 (-100,0%) -0,4-9,5
HSX0,5 0,0 (0,0%) 0,520,8
12

Cổ đông sáng lập/ Đối tác chiến lược