TMP

Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Mơ (HSX)

 
THÔNG TIN GIAO DỊCH
 
Cập nhật lúc
08:56-22/12/2014
Giá tham chiếu 25,5
Giá mở cửa 26,0
Giá cao nhất 26,0
Giá thấp nhất 26,0
Giá đóng cửa 26,0
Khối lượng 500
GD ròng NĐTNN 0
Room NN còn lại Room NN còn lại 0,00(%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
26,0
 +0,5 (2,0%)
Ngày giao dịch đầu tiên: 18/06/2009
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 20.000  
(*) EPS cơ bản (nghìn đồng): 1,24
P/E cơ bản: 10,06
Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng): 11,95
Hệ số beta: 0,60
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên: 499
KLCP đang lưu hành: 70.000.000
Vốn hóa thị trường (tỷ đồng): 875,00
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính.
NgàyGiáThay đổiKL khớp lệnhTổng GTGD
28/030,0 -13,2 (-100%) 1001.390.000
27/030,0 -13,3 (-100%) 1.92025.344.000
26/030,0 -12,5 (-100%) 1001.330.000
25/030,0 -12,5 (-100%) 00
21/030,0 -13,2 (-100%) 00
20/030,0 -13 (-100%) 1.16014.871.000
19/030,0 -13,3 (-100%) 50650.000
18/030,0 -13,3 (-100%) 1902.527.000
14/030,0 -12,5 (-100%) 00
13/030,0 -12,6 (-100%) 1.47018.735.000
Xem tất cả
NgàyDư muaDư bánKLTB 1 lệnh muaKLTB 1 lệnh bán
28/03 710 620 162 180
27/03 860 7.260 556 1.530
26/03 1.080 2.670 118 923
25/03 1.830 650 228 325
21/03 1.030 8.810 128 2.202
20/03 2.940 2.880 512 577
19/03 1.610 2.110 415 360
18/03 110 2.010 75 366
14/03 1.610 650 402 325
13/03 4.040 1.720 367 455
Xem tất cả
NgàyKLGD ròngGTGD ròng% GD mua toàn TT% GD bán toàn TT
28/03 0 0 0,00% 0,00%
27/03 0 0 0,00% 0,00%
26/03 0 0 0,00% 0,00%
25/03 0 0 NaN% NaN%
21/03 0 0 NaN% NaN%
20/03 0 0 0,00% 0,00%
19/03 0 0 0,00% 0,00%
18/03 0 0 0,00% 0,00%
14/03 0 0 NaN% NaN%
13/03 0 0 0,00% 0,00%
Xem tất cả

KẾ HOẠCH KINH DOANH NĂM: 2010

Doanh Thu 326,80 Tỷ
Lợi nhuận trước thuế 75,00 Tỷ
Lợi nhuận sau thuế 56,20 Tỷ
Cổ tức bằng tiền mặt N/A
Cổ tức bằng cổ phiếu N/A
Dự kiến tăng vốn lên N/A
CÔNG TY CÙNG NGÀNH
Mã CKSànGiáThay đổiEPSP/E
HSX14,3 0,0 (0,0%) -1,5-4,5
HNX14,6 0,0 (0,0%) 0,00,0
HNX0,0 -20,0 (-100,0%) 1,36,9
HSX35,5 0,0 (0,0%) 3,28,1
UPCOM0,0 -2,1 (-100,0%) 2,31,9
UPCOM23,6 0,0 (0,0%) 3,67,0
HNX12,4 +0,2 (1,6%) 1,44,7
HSX13,8 0,0 (0,0%) 1,65,2
HNX0,0 -16,8 (-100,0%) 5,12,9
UPCOM7,5 0,0 (0,0%) 0,00,0
123

Cổ đông sáng lập/ Đối tác chiến lược