TDN

Công ty Cổ phần Than Đèo Nai (HNX)

 
THÔNG TIN GIAO DỊCH
 
Cập nhật lúc
02:27-22/02/2019
Giá tham chiếu 6,0
Giá mở cửa 5,4
Giá cao nhất 6,0
Giá thấp nhất 5,4
Giá đóng cửa 0,0
Khối lượng 22.900
GD ròng NĐTNN 0
Room NN còn lại Room NN còn lại 179,88(%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
6,0
 0,0 (0,0%)
Ngày giao dịch đầu tiên: 21/11/2008
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0  
(*) EPS cơ bản (nghìn đồng): 4,37
P/E cơ bản: 2,70
Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng): 16,30
Hệ số beta: 0,75
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên: 0
KLCP đang lưu hành: 16.000.000
Vốn hóa thị trường (tỷ đồng): 188,80
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính.

KẾ HOẠCH KINH DOANH NĂM: 2011

Doanh Thu 2.680,00 Tỷ
Lợi nhuận trước thuế 78,42 Tỷ
Lợi nhuận sau thuế 58,81 Tỷ
Cổ tức bằng tiền mặt N/A
Cổ tức bằng cổ phiếu N/A
Dự kiến tăng vốn lên N/A
CÔNG TY CÙNG NGÀNH
Mã CKSànGiáThay đổiEPSP/E
UPCOM3,7 +0,1 (2,8%) 7,90,6
HNX0,0 -7,5 (-100,0%) 3,03,6
HNX0,0 -5,7 (-100,0%) 4,22,3
HNX6,7 0,0 (0,0%) 3,73,5
HNX5,9 0,0 (0,0%) 5,22,5
HNX7,3 -0,1 (-1,4%) 15,10,9
HNX6,0 0,0 (0,0%) 4,42,7
HNX8,8 -0,2 (-2,2%) 3,82,9
HNX6,2 0,0 (0,0%) 2,83,1

Cổ đông sáng lập/ Đối tác chiến lược