STP

Công ty Cổ phần Công nghiệp Thương mại Sông Đà (HNX)

 
THÔNG TIN GIAO DỊCH
 
Cập nhật lúc
02:30-31/10/2014
Giá tham chiếu 9,2
Giá mở cửa 9,3
Giá cao nhất 9,4
Giá thấp nhất 9,3
Giá đóng cửa 0,0
Khối lượng 8.000
GD ròng NĐTNN 0
Room NN còn lại Room NN còn lại 96,52(%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
9,2
 0,0 (0,0%)
Ngày giao dịch đầu tiên: 09/10/2006
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 22.000  
(*) EPS cơ bản (nghìn đồng): 1,53
P/E cơ bản: 5,82
Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng): 23,29
Hệ số beta: 1,15
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên: 9.460
KLCP đang lưu hành: 6.640.800
Vốn hóa thị trường (tỷ đồng): 59,10
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính.
NgàyGiáThay đổiKL khớp lệnhTổng GTGD
09/048,7 -0,1 (-1,1%) 5.20045.240.000
08/048,8 0 (0%) 5.30046.450.000
02/048,9 0 (0%) 2.10018.490.000
01/048,9 +0,2 (2,3%) 8.80077.720.000
29/038,7 +0,1 (1,2%) 21.500184.470.000
28/038,6 -0,2 (-2,3%) 3.52030.270.000
27/038,8 +0,1 (1,1%) 15.200131.860.000
26/038,7 0 (0%) 8.20071.410.000
25/038,7 -0,1 (-1,1%) 14.200123.890.000
21/038,8 0 (0%) 10.60093.080.000
Xem tất cả
NgàyDư muaDư bánKLTB 1 lệnh muaKLTB 1 lệnh bán
09/04 20.700 13.900 1.618 1.193
08/04 24.100 10.700 1.837 888
02/04 23.800 22.900 1.726 925
01/04 39.900 13.300 1.623 1.105
29/03 41.400 10.700 1.700 1.610
28/03 22.700 24.600 1.310 1.405
27/03 43.800 15.500 2.681 1.395
26/03 45.400 33.900 2.436 2.004
25/03 23.500 12.900 1.713 1.129
21/03 26.600 16.300 1.430 1.034
Xem tất cả
NgàyKLGD ròngGTGD ròng% GD mua toàn TT% GD bán toàn TT
09/04 0 0 0,00% 0,00%
08/04 0 0 0,00% 0,00%
02/04 0 0 0,00% 0,00%
01/04 0 0 0,00% 0,00%
29/03 0 0 0,00% 0,00%
28/03 0 0 0,00% 0,00%
27/03 0 0 0,00% 0,00%
26/03 0 0 0,00% 0,00%
25/03 0 0 0,00% 0,00%
21/03 0 0 0,00% 0,00%
Xem tất cả

KẾ HOẠCH KINH DOANH NĂM: 2011

Doanh Thu 224,68 Tỷ
Lợi nhuận trước thuế 40,00 Tỷ
Lợi nhuận sau thuế 30,00 Tỷ
Cổ tức bằng tiền mặt N/A
Cổ tức bằng cổ phiếu N/A
Dự kiến tăng vốn lên N/A
CÔNG TY CÙNG NGÀNH
Mã CKSànGiáThay đổiEPSP/E
HNX15,2 +0,2 (1,3%) 1,74,2
HNX12,1 +0,1 (0,8%) 2,04,2
UPCOM0,0 -11,7 (-100,0%) 3,73,2
HNX0,0 -10,2 (-100,0%) 1,43,6
UPCOM0,0 -26,0 (-100,0%) 6,12,5
HNX0,0 -16,0 (-100,0%) 2,26,4
UPCOM0,0 -13,1 (-100,0%) 2,04,8
HNX3,3 -0,1 (-2,9%) 0,514,5
UPCOM13,1 -0,9 (-6,4%) 3,54,3
HNX34,5 +1,5 (4,5%) 4,03,6
12

Cổ đông sáng lập/ Đối tác chiến lược