SJE

Công ty Cổ phần Sông Đà 11 (HNX)

 
THÔNG TIN GIAO DỊCH
 
Cập nhật lúc
02:28-18/09/2018
Giá tham chiếu 27,0
Giá mở cửa 27,5
Giá cao nhất 27,5
Giá thấp nhất 27,5
Giá đóng cửa 0,0
Khối lượng 300
GD ròng NĐTNN 0
Room NN còn lại Room NN còn lại 139,67(%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
27,0
 0,0 (0,0%)
Ngày giao dịch đầu tiên: 14/12/2006
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 38.000  
(*) EPS cơ bản (nghìn đồng): 3,32
P/E cơ bản: 2,44
Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng): 23,23
Hệ số beta: 0,98
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên: 0
KLCP đang lưu hành: 7.991.797
Vốn hóa thị trường (tỷ đồng): 64,73
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính.

KẾ HOẠCH KINH DOANH NĂM: 2011

Doanh Thu 450,00 Tỷ
Lợi nhuận trước thuế 25,00 Tỷ
Lợi nhuận sau thuế 18,70 Tỷ
Cổ tức bằng tiền mặt N/A
Cổ tức bằng cổ phiếu N/A
Dự kiến tăng vốn lên N/A
CÔNG TY CÙNG NGÀNH
Mã CKSànGiáThay đổiEPSP/E
UPCOM0,0 -1,2 (-100,0%) 1,37,1
HSX8.847,4 +8.842,0 (163.740,9%) 1,84,8
UPCOM4,2 +0,2 (5,0%) 0,312,1
UPCOM0,0 -49,0 (-100,0%) 3,26,1
HSX743.178,6 +743.148,5 (2.473.039,9%) 4,13,4
HSX283.115,7 +283.100,7 (1.887.337,8%) 3,04,2
HNX0,0 -6,0 (-100,0%) 2,23,5
HSX8.847,5 +8.831,2 (54.179,3%) 0,78,2
UPCOM14,0 0,0 (0,0%) 3,23,1
UPCOM5,4 -0,9 (-14,3%) 0,97,8
12345678910...

Cổ đông sáng lập/ Đối tác chiến lược