SFI

Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải Safi (HSX)

 
THÔNG TIN GIAO DỊCH
 
Cập nhật lúc
08:59-29/01/2019
Giá tham chiếu 26,5
Giá mở cửa 415.826,2
Giá cao nhất 415.826,2
Giá thấp nhất 8.847,6
Giá đóng cửa 291.963,2
Khối lượng 10
GD ròng NĐTNN 0
Room NN còn lại Room NN còn lại 0,00(%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
291.963,2
 +291.936,7 (1.103.730,5%)
Ngày giao dịch đầu tiên: 29/12/2006
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 110.000  
(*) EPS cơ bản (nghìn đồng): 4,23
P/E cơ bản: 4,09
Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng): 25,45
Hệ số beta: 0,58
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên: 0
KLCP đang lưu hành: 8.704.480
Vốn hóa thị trường (tỷ đồng): 150,59
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính.

KẾ HOẠCH KINH DOANH NĂM: 2011

Doanh Thu 200,00 Tỷ
Lợi nhuận trước thuế 42,00 Tỷ
Lợi nhuận sau thuế 31,50 Tỷ
Cổ tức bằng tiền mặt N/A
Cổ tức bằng cổ phiếu N/A
Dự kiến tăng vốn lên N/A
CÔNG TY CÙNG NGÀNH
Mã CKSànGiáThay đổiEPSP/E
UPCOM1,3 0,0 (0,0%) -3,2-0,4
HSX88.473,8 +88.459,5 (618.597,6%) 1,45,3
UPCOM0,4 0,0 (0,0%) 0,72,3
HSX141.557,9 +141.545,6 (1.150.777,1%) 1,65,1
HSX8.847,5 +8.830,4 (51.639,9%) 0,68,1
HSX291.963,2 +291.936,7 (1.103.730,5%) 4,24,1
UPCOM0,0 -23,5 (-100,0%) -1,6-2,2
UPCOM5,2 +0,1 (2,0%) 1,12,5
UPCOM0,0 -1,6 (-100,0%) -0,6-6,0
UPCOM15,1 -0,6 (-3,8%) 0,74,6
12

Cổ đông sáng lập/ Đối tác chiến lược