SDT

Công ty Cổ phần Sông Đà 10 (HNX)

 
THÔNG TIN GIAO DỊCH
 
Cập nhật lúc
02:28-20/07/2018
Giá tham chiếu 6,7
Giá mở cửa 6,7
Giá cao nhất 6,8
Giá thấp nhất 6,5
Giá đóng cửa 0,0
Khối lượng 18.700
GD ròng NĐTNN 5.800
Room NN còn lại Room NN còn lại 178,74(%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
6,7
 0,0 (0,0%)
Ngày giao dịch đầu tiên: 14/12/2006
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 60.000  
(*) EPS cơ bản (nghìn đồng): 4,68
P/E cơ bản: 2,54
Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng): 27,51
Hệ số beta: 0,97
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên: 0
KLCP đang lưu hành: 21.060.000
Vốn hóa thị trường (tỷ đồng): 250,61
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính.

KẾ HOẠCH KINH DOANH NĂM: 2011

Doanh Thu 1.050,00 Tỷ
Lợi nhuận trước thuế 112,64 Tỷ
Lợi nhuận sau thuế 84,48 Tỷ
Cổ tức bằng tiền mặt N/A
Cổ tức bằng cổ phiếu N/A
Dự kiến tăng vốn lên N/A
CÔNG TY CÙNG NGÀNH
Mã CKSànGiáThay đổiEPSP/E
HNX1,2 -0,1 (-7,7%) 1,37,1
HSX8.847,4 +8.842,1 (166.517,9%) 1,84,8
UPCOM0,0 -4,8 (-100,0%) 0,312,1
UPCOM0,0 -60,0 (-100,0%) 3,26,1
HSX274.268,4 +274.242,6 (1.062.955,9%) 4,13,4
HSX70.779,0 +70.769,5 (748.883,8%) 3,04,2
HNX0,0 -5,5 (-100,0%) 2,23,5
HSX17,0 0,0 (0,0%) 0,78,2
UPCOM0,0 -11,1 (-100,0%) 3,23,1
UPCOM0,0 -2,8 (-100,0%) 0,97,8
12345678910...

Cổ đông sáng lập/ Đối tác chiến lược