SDT

Công ty Cổ phần Sông Đà 10 (HNX)

 
THÔNG TIN GIAO DỊCH
 
Cập nhật lúc
02:29-27/03/2019
Giá tham chiếu 4,3
Giá mở cửa 4,2
Giá cao nhất 4,2
Giá thấp nhất 4,0
Giá đóng cửa 0,0
Khối lượng 572
GD ròng NĐTNN 0
Room NN còn lại Room NN còn lại 177,15(%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
4,3
 0,0 (0,0%)
Ngày giao dịch đầu tiên: 14/12/2006
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 60.000  
(*) EPS cơ bản (nghìn đồng): 4,68
P/E cơ bản: 2,54
Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng): 27,51
Hệ số beta: 0,97
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên: 0
KLCP đang lưu hành: 21.060.000
Vốn hóa thị trường (tỷ đồng): 250,61
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính.

KẾ HOẠCH KINH DOANH NĂM: 2011

Doanh Thu 1.050,00 Tỷ
Lợi nhuận trước thuế 112,64 Tỷ
Lợi nhuận sau thuế 84,48 Tỷ
Cổ tức bằng tiền mặt N/A
Cổ tức bằng cổ phiếu N/A
Dự kiến tăng vốn lên N/A
CÔNG TY CÙNG NGÀNH
Mã CKSànGiáThay đổiEPSP/E
UPCOM0,0 -1,1 (-100,0%) 1,37,1
HSX442.368,1 +442.362,1 (7.372.701,0%) 1,84,8
UPCOM0,0 -2,7 (-100,0%) 0,312,1
UPCOM0,0 -58,0 (-100,0%) 3,26,1
HSX734.331,1 +734.305,2 (2.835.155,4%) 4,13,4
HSX61.931,7 +61.916,1 (396.897,9%) 3,04,2
HNX0,0 -8,2 (-100,0%) 2,23,5
HSX442.368,2 +442.354,0 (3.115.168,7%) 0,78,2
UPCOM0,0 -9,4 (-100,0%) 3,23,1
UPCOM0,0 -1,7 (-100,0%) 0,97,8
12345678910...

Cổ đông sáng lập/ Đối tác chiến lược