SAF

Công ty Cổ phần Lương thực Thực phẩm SAFOCO (HNX)

 
THÔNG TIN GIAO DỊCH
 
Cập nhật lúc
01:10-19/12/2018
Giá tham chiếu 60,0
Giá mở cửa 0,0
Giá cao nhất 0,0
Giá thấp nhất 0,0
Giá đóng cửa 0,0
Khối lượng 0
GD ròng NĐTNN 0
Room NN còn lại Room NN còn lại 158,14(%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
60,0
 0,0 (0,0%)
Ngày giao dịch đầu tiên: 05/12/2006
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 40.000  
(*) EPS cơ bản (nghìn đồng): 4,47
P/E cơ bản: 5,73
Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng): 17,46
Hệ số beta: 0,48
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên: 0
KLCP đang lưu hành: 4.545.777
Vốn hóa thị trường (tỷ đồng): 116,37
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính.

KẾ HOẠCH KINH DOANH NĂM: 2011

Doanh Thu 420,00 Tỷ
Lợi nhuận trước thuế 18,00 Tỷ
Lợi nhuận sau thuế 13,50 Tỷ
Cổ tức bằng tiền mặt N/A
Cổ tức bằng cổ phiếu N/A
Dự kiến tăng vốn lên N/A
CÔNG TY CÙNG NGÀNH
Mã CKSànGiáThay đổiEPSP/E
HSX530.841,7 +530.830,9 (4.915.101,0%) 3,95,2
HSX8.848,1 +8.772,1 (11.542,3%) 1,99,7
HNX0,0 -25,1 (-100,0%) 5,14,5
HNX26,3 -0,1 (-0,4%) 6,83,1
HNX0,0 -70,7 (-100,0%) 2,55,9
HNX0,0 -2,7 (-100,0%) 0,149,0
UPCOM12,0 +1,0 (9,1%) -1,4-11,3
HSX212.336,9 +212.312,5 (870.133,2%) 2,318,4
HNX14,3 -1,5 (-9,5%) 6,63,6
HSX5,6 0,0 (0,0%) -12,6-0,4
123

Cổ đông sáng lập/ Đối tác chiến lược