SAF

Công ty Cổ phần Lương thực Thực phẩm SAFOCO (HNX)

 
THÔNG TIN GIAO DỊCH
 
Cập nhật lúc
02:29-16/10/2018
Giá tham chiếu 57,0
Giá mở cửa 58,0
Giá cao nhất 58,0
Giá thấp nhất 57,0
Giá đóng cửa 0,0
Khối lượng 5.500
GD ròng NĐTNN 500
Room NN còn lại Room NN còn lại 158,15(%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
57,0
 0,0 (0,0%)
Ngày giao dịch đầu tiên: 05/12/2006
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 40.000  
(*) EPS cơ bản (nghìn đồng): 4,47
P/E cơ bản: 5,73
Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng): 17,46
Hệ số beta: 0,48
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên: 0
KLCP đang lưu hành: 4.545.777
Vốn hóa thị trường (tỷ đồng): 116,37
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính.

KẾ HOẠCH KINH DOANH NĂM: 2011

Doanh Thu 420,00 Tỷ
Lợi nhuận trước thuế 18,00 Tỷ
Lợi nhuận sau thuế 13,50 Tỷ
Cổ tức bằng tiền mặt N/A
Cổ tức bằng cổ phiếu N/A
Dự kiến tăng vốn lên N/A
CÔNG TY CÙNG NGÀNH
Mã CKSànGiáThay đổiEPSP/E
HSX17.694,8 +17.684,8 (176.848,2%) 3,95,2
HSX8.848,2 +8.771,2 (11.391,1%) 1,99,7
HNX0,0 -28,3 (-100,0%) 5,14,5
HNX28,8 +0,1 (0,3%) 6,83,1
HNX0,0 -76,0 (-100,0%) 2,55,9
HNX0,0 -3,3 (-100,0%) 0,149,0
UPCOM13,0 +1,2 (10,2%) -1,4-11,3
HSX707.789,1 +707.763,1 (2.727.410,8%) 2,318,4
UPCOM0,7 +0,2 (40,0%) 1,55,2
HNX17,9 +1,4 (8,5%) 6,63,6
123

Cổ đông sáng lập/ Đối tác chiến lược