MEC

Công ty Cổ phần Someco Sông Đà (HNX)

 
THÔNG TIN GIAO DỊCH
 
Cập nhật lúc
02:29-27/03/2019
Giá tham chiếu 2,4
Giá mở cửa 2,2
Giá cao nhất 2,2
Giá thấp nhất 2,2
Giá đóng cửa 0,0
Khối lượng 11.355
GD ròng NĐTNN 0
Room NN còn lại Room NN còn lại 93,52(%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
2,4
 0,0 (0,0%)
Ngày giao dịch đầu tiên: 14/12/2006
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 21.500  
(*) EPS cơ bản (nghìn đồng): 1,80
P/E cơ bản: 2,50
Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng): 17,42
Hệ số beta: 0,81
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên: 0
KLCP đang lưu hành: 7.000.000
Vốn hóa thị trường (tỷ đồng): 31,50
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính.

KẾ HOẠCH KINH DOANH NĂM: 2011

Doanh Thu 544,70 Tỷ
Lợi nhuận trước thuế 45,26 Tỷ
Lợi nhuận sau thuế 33,94 Tỷ
Cổ tức bằng tiền mặt N/A
Cổ tức bằng cổ phiếu N/A
Dự kiến tăng vốn lên N/A
CÔNG TY CÙNG NGÀNH
Mã CKSànGiáThay đổiEPSP/E
UPCOM0,0 -1,1 (-100,0%) 1,37,1
HSX442.368,1 +442.362,1 (7.372.701,0%) 1,84,8
UPCOM0,0 -2,7 (-100,0%) 0,312,1
UPCOM0,0 -58,0 (-100,0%) 3,26,1
HSX734.331,1 +734.305,2 (2.835.155,4%) 4,13,4
HSX61.931,7 +61.916,1 (396.897,9%) 3,04,2
HNX0,0 -8,2 (-100,0%) 2,23,5
HSX442.368,2 +442.354,0 (3.115.168,7%) 0,78,2
UPCOM0,0 -9,4 (-100,0%) 3,23,1
UPCOM0,0 -1,7 (-100,0%) 0,97,8
12345678910...

Cổ đông sáng lập/ Đối tác chiến lược