L10

Công ty Cổ phần Lilama 10 (HSX)

 
THÔNG TIN GIAO DỊCH
 
Cập nhật lúc
09:01-29/12/2014
Giá tham chiếu 15,9
Giá mở cửa 12,0
Giá cao nhất 12,8
Giá thấp nhất 12,0
Giá đóng cửa 12,5
Khối lượng 11.540
GD ròng NĐTNN 0
Room NN còn lại Room NN còn lại 0,00(%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
12,5
 -3,4 (-21,4%)
Ngày giao dịch đầu tiên: 11/12/2007
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 55.000  
(*) EPS cơ bản (nghìn đồng): 2,42
P/E cơ bản: 3,55
Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng): 17,58
Hệ số beta: 1,15
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên: 706
KLCP đang lưu hành: 8.900.000
Vốn hóa thị trường (tỷ đồng): 76,54
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính.
NgàyGiáThay đổiKL khớp lệnhTổng GTGD
28/030,0 -9,3 (-100%) 2.03018.274.000
27/030,0 -9,2 (-100%) 1.79015.625.000
26/030,0 -9,3 (-100%) 7406.747.000
25/030,0 -9,2 (-100%) 1.30011.788.000
21/030,0 -9,8 (-100%) 00
20/030,0 -9,8 (-100%) 00
19/030,0 -10 (-100%) 6005.585.000
18/030,0 -10 (-100%) 00
14/030,0 -10,3 (-100%) 5905.672.000
13/030,0 -10 (-100%) 10103.000
Xem tất cả
NgàyDư muaDư bánKLTB 1 lệnh muaKLTB 1 lệnh bán
28/03 2.960 13.580 237 1.200
27/03 8.850 14.730 483 1.652
26/03 1.220 4.410 178 468
25/03 1.200 8.800 250 841
21/03 650 4.840 162 806
20/03 550 4.930 275 821
19/03 0 11.590 200 1.219
18/03 110 9.570 36 957
14/03 10 20.870 54 631
13/03 290 9.620 60 535
Xem tất cả
NgàyKLGD ròngGTGD ròng% GD mua toàn TT% GD bán toàn TT
28/03 0 0 0,00% 0,00%
27/03 0 0 0,00% 0,00%
26/03 0 0 0,00% 0,00%
25/03 0 0 0,00% 0,00%
21/03 0 0 NaN% NaN%
20/03 0 0 NaN% NaN%
19/03 0 0 0,00% 0,00%
18/03 0 0 NaN% NaN%
14/03 0 0 0,00% 0,00%
13/03 0 0 NaN% NaN%
Xem tất cả

KẾ HOẠCH KINH DOANH NĂM: 2011

Doanh Thu 644,00 Tỷ
Lợi nhuận trước thuế 35,42 Tỷ
Lợi nhuận sau thuế 26,56 Tỷ
Cổ tức bằng tiền mặt N/A
Cổ tức bằng cổ phiếu N/A
Dự kiến tăng vốn lên 90,00 Tỷ
CÔNG TY CÙNG NGÀNH
Mã CKSànGiáThay đổiEPSP/E
HNX0,0 -30,5 (-100,0%) 2,76,0
UPCOM0,0 -10,0 (-100,0%) 2,33,2
HNX4,5 -0,4 (-8,2%) 0,59,5
UPCOM0,0 -10,0 (-100,0%) 2,54,3
HSX12,5 -3,4 (-21,4%) 2,43,6
HNX5,1 0,0 (0,0%) 1,24,1
HNX0,0 -6,3 (-100,0%) 0,97,2
HNX6,0 -0,3 (-4,8%) 1,73,5
HNX10,5 -0,1 (-0,9%) 2,52,9
HNX4,5 0,0 (0,0%) 0,510,9
12

Cổ đông sáng lập/ Đối tác chiến lược