KSH

Công ty Cổ phần Tập đoàn Khoáng sản Hamico (HSX)

 
THÔNG TIN GIAO DỊCH
 
Cập nhật lúc
08:56-19/12/2014
Giá tham chiếu 10,3
Giá mở cửa 10,3
Giá cao nhất 10,6
Giá thấp nhất 9,6
Giá đóng cửa 9,6
Khối lượng 455.290
GD ròng NĐTNN 0
Room NN còn lại Room NN còn lại 0,00(%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
9,6
 -0,7 (-6,8%)
Ngày giao dịch đầu tiên: 03/11/2008
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 25.000  
(*) EPS cơ bản (nghìn đồng): -0,92
P/E cơ bản: -7,20
Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng): 10,75
Hệ số beta: 1,36
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên: 3.351
KLCP đang lưu hành: 11.690.000
Vốn hóa thị trường (tỷ đồng): 77,15
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính.
NgàyGiáThay đổiKL khớp lệnhTổng GTGD
28/030,0 -6,6 (-100%) 80520.000
27/030,0 -6,6 (-100%) 5603.696.000
26/030,0 -6,6 (-100%) 00
25/030,0 -6,3 (-100%) 4.39026.929.000
21/030,0 -6,5 (-100%) 5003.190.000
20/030,0 -6,7 (-100%) 6704.609.000
19/030,0 -7,2 (-100%) 1.0006.700.000
18/030,0 -7,2 (-100%) 2101.432.000
14/030,0 -7 (-100%) 18.910125.206.000
13/030,0 -7 (-100%) 7.19050.330.000
Xem tất cả
NgàyDư muaDư bánKLTB 1 lệnh muaKLTB 1 lệnh bán
28/03 1.500 6.630 395 610
27/03 4.610 29.690 738 3.781
26/03 4.540 5.100 1.135 1.020
25/03 11.150 3.210 675 1.266
21/03 12.960 3.390 961 555
20/03 6.110 14.240 376 828
19/03 4.920 13.920 1.973 1.243
18/03 5.470 15.930 811 1.008
14/03 11.060 9.060 1.873 2.330
13/03 10.070 29.500 1.438 2.822
Xem tất cả
NgàyKLGD ròngGTGD ròng% GD mua toàn TT% GD bán toàn TT
28/03 0 0 0,00% 0,00%
27/03 0 0 0,00% 0,00%
26/03 0 0 NaN% NaN%
25/03 0 0 0,00% 0,00%
21/03 0 0 0,00% 0,00%
20/03 0 0 0,00% 0,00%
19/03 0 0 0,00% 0,00%
18/03 0 0 0,00% 0,00%
14/03 0 0 0,00% 0,00%
13/03 0 0 0,00% 0,00%
Xem tất cả

KẾ HOẠCH KINH DOANH NĂM: 2011

Doanh Thu 100,00 Tỷ
Lợi nhuận trước thuế 40,00 Tỷ
Lợi nhuận sau thuế 30,00 Tỷ
Cổ tức bằng tiền mặt N/A
Cổ tức bằng cổ phiếu N/A
Dự kiến tăng vốn lên 116,90 Tỷ
CÔNG TY CÙNG NGÀNH
Mã CKSànGiáThay đổiEPSP/E
HNX5,5 -0,2 (-3,5%) 0,410,8
HNX0,0 -20,0 (-100,0%) 2,28,2
HSX4,5 -0,3 (-6,3%) 1,24,5
HNX0,0 -10,2 (-100,0%) -2,2-3,5
HSX26,2 -0,6 (-2,2%) 8,75,4
UPCOM0,0 -5,8 (-100,0%) 1,66,6
HNX14,8 -0,4 (-2,6%) -1,9-3,7
HNX4,6 0,0 (0,0%) -1,1-2,7
HSX5,3 -0,1 (-1,9%) 0,827,4
HNX48,0 +2,0 (4,3%) 22,24,0
123

Cổ đông sáng lập/ Đối tác chiến lược