DNY

Công ty Cổ phần Thép DANA Ý (HNX)

 
THÔNG TIN GIAO DỊCH
 
Cập nhật lúc
02:29-22/06/2018
Giá tham chiếu 4,6
Giá mở cửa 4,6
Giá cao nhất 4,6
Giá thấp nhất 4,4
Giá đóng cửa 0,0
Khối lượng 300
GD ròng NĐTNN 0
Room NN còn lại Room NN còn lại 129,42(%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
4,6
 0,0 (0,0%)
Ngày giao dịch đầu tiên: 11/05/2010
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0  
(*) EPS cơ bản (nghìn đồng): 1,29
P/E cơ bản: 5,59
Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng): 17,87
Hệ số beta: 1,05
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên: 0
KLCP đang lưu hành: 20.000.000
Vốn hóa thị trường (tỷ đồng): 144,00
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính.

KẾ HOẠCH KINH DOANH NĂM: 2010

Doanh Thu 914,00 Tỷ
Lợi nhuận trước thuế 87,30 Tỷ
Lợi nhuận sau thuế 87,30 Tỷ
Cổ tức bằng tiền mặt N/A
Cổ tức bằng cổ phiếu N/A
Dự kiến tăng vốn lên 150,00 Tỷ
CÔNG TY CÙNG NGÀNH
Mã CKSànGiáThay đổiEPSP/E
UPCOM1,4 0,0 (0,0%) -2,1-1,7
UPCOM0,0 -12,0 (-100,0%) 0,01.371,2
HNX4,4 -0,2 (-4,3%) 1,35,6
HSX176.947,7 +176.899,7 (368.541,0%) 0,525,0
UPCOM0,4 +0,1 (33,3%) 0,77,3
HSX106.168,4 +106.156,1 (863.058,0%) 1,55,5
HSX769.720,7 +769.681,5 (1.960.971,9%) 2,310,4
HSX486.604,9 +486.592,5 (3.924.133,3%) 3,76,5
HNX3,6 -0,1 (-2,7%) 0,429,3
HNX12,0 0,0 (0,0%) 1,46,3
123

Cổ đông sáng lập/ Đối tác chiến lược