ASA

Công ty Cổ phần Liên doanh SANA WMT (HNX)

 
THÔNG TIN GIAO DỊCH
 
Cập nhật lúc
02:29-11/04/2014
Giá tham chiếu 17,2
Giá mở cửa 15,5
Giá cao nhất 16,6
Giá thấp nhất 15,5
Giá đóng cửa 0,0
Khối lượng 200
GD ròng NĐTNN 0
Room NN còn lại Room NN còn lại 326,67(%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
16,6
 -0,6 (-3,5%)
Ngày giao dịch đầu tiên: 09/01/2012
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 11.000  
(*) EPS cơ bản (nghìn đồng): 0,36
P/E cơ bản: 39,18
Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng): 10,50
Hệ số beta: 0,36
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên: 71.490
KLCP đang lưu hành: 3.000.000
Vốn hóa thị trường (tỷ đồng): 42,60
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính.
NgàyGiáThay đổiKL khớp lệnhTổng GTGD
09/0417,0 -0,2 (-1,2%) 83.7001.437.150.000
08/0417,2 +0,1 (0,6%) 80.7001.389.920.000
02/0416,9 +0,9 (5,6%) 51.000870.340.000
01/0416,0 +1,4 (9,6%) 95.5001.501.750.000
29/0314,6 -0,3 (-2%) 67.100981.260.000
28/0314,9 -0,3 (-2%) 64.800977.520.000
27/0315,2 -0,4 (-2,6%) 75.7001.163.650.000
26/0315,6 -0,2 (-1,3%) 68.0001.073.220.000
25/0315,8 -0,2 (-1,2%) 60.400957.730.000
21/0317,1 0 (0%) 68.0001.164.510.000
Xem tất cả
NgàyDư muaDư bánKLTB 1 lệnh muaKLTB 1 lệnh bán
09/04 18.800 66.000 2.697 3.564
08/04 15.800 25.800 2.608 3.328
02/04 3.700 27.000 3.038 4.333
01/04 52.500 8.800 3.441 4.966
29/03 40.100 20.400 4.123 1.988
28/03 25.300 25.400 4.742 2.312
27/03 38.700 22.300 5.720 1.884
26/03 41.700 35.600 4.219 2.354
25/03 53.200 51.800 3.442 2.550
21/03 35.200 27.000 2.293 2.638
Xem tất cả
NgàyKLGD ròngGTGD ròng% GD mua toàn TT% GD bán toàn TT
09/04 0 0 0,00% 0,00%
08/04 0 0 0,00% 0,00%
02/04 0 0 0,00% 0,00%
01/04 0 0 0,00% 0,00%
29/03 0 0 0,00% 0,00%
28/03 0 0 0,00% 0,00%
27/03 0 0 0,00% 0,00%
26/03 0 0 0,00% 0,00%
25/03 0 0 0,00% 0,00%
21/03 0 0 0,00% 0,00%
Xem tất cả

KẾ HOẠCH KINH DOANH NĂM: 0

Doanh Thu N/A
Lợi nhuận trước thuế N/A
Lợi nhuận sau thuế N/A
Cổ tức bằng tiền mặt N/A
Cổ tức bằng cổ phiếu N/A
Dự kiến tăng vốn lên N/A
CÔNG TY CÙNG NGÀNH
Mã CKSànGiáThay đổiEPSP/E
HNX16,6 -0,6 (-3,5%) 0,439,2
UPCOM0,0 -10,7 (-100,0%) 5,01,1
HSX22,5 0,0 (0,0%) 3,011,6
HSX26,6 -0,1 (-0,4%) 4,46,5
HNX65,0 -0,6 (-0,9%) 8,04,9
HSX30,0 -0,3 (-1,0%) 3,78,8
HSX43,0 0,0 (0,0%) 5,04,0

Cổ đông sáng lập/ Đối tác chiến lược